态度

(態度)tài du
Âm Hán Việt:THÁI ĐỘ

thái độ

Ví dụ câu thực tế

他的态度不好。

tā de tài dù bù hǎo.

Thái độ của anh ấy không tốt.

服务员对顾客的态度非常好。

fú wù yuán duì gù kè de tài du fēi cháng hǎo.

Thái độ của người phục vụ đối với khách hàng rất tốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

态度 [tài du] (THÁI ĐỘ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK