快点儿

(快點兒)kuài diǎn r
Âm Hán Việt:KHOÁI ĐIỂM NHI

nhanh lên, mau lên

Ví dụ câu thực tế

马上就要上课了,你快点儿来。

mǎ shàng jiù yào shàng kè le, nǐ kuài diǎn ér lái.

Sắp vào học rồi, bạn nhanh lên một chút.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.