快活

kuài huo
Âm Hán Việt:KHOÁI HOẠT

vui sướng, vui vẻ

Ví dụ câu thực tế

听到好消息,他心里很快活。

tīng dào hǎo xiāo xī, tā xīn lǐ hěn kuài huó.

Nghe được tin vui, lòng anh ấy rất vui sướng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.