快捷

kuài jié
Âm Hán Việt:KHOÁI TIỆP

nhanh; linh hoạt

Ví dụ câu thực tế

高铁和移动支付的广泛普及,为广大群众带来了快捷高效的出行生活体验。

gāo tiě hé yí dòng zhī fù de guǎng fàn pǔ jí, wèi guǎng dà qún zhòng dài lái le kuài jié gāo xiào de chū xíng shēng huó tǐ yàn.

Sự phổ biến rộng rãi của đường sắt tốc độ cao và thanh toán di động đã mang lại trải nghiệm du lịch nhanh chóng và hiệu quả cho công chúng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.