快乐

(快樂)kuài lè
Âm Hán Việt:KHOÁI LẠC

vui vẻ, hạnh phúc

Ví dụ câu thực tế

祝你生日快乐!

zhù nǐ shēng rì kuài lè!

Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

这个假期太快乐了。

zhè ge jià qī tài kuài lè le.

Kì nghỉ này vui quá đi mất.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.