忠于
(忠於)trung thành với
Ví dụ câu thực tế
医务工作者白衣执甲,始终忠于救死扶伤的崇高医学职业誓言。
yī wù gōng zuò zhě bái yī zhí jiǎ, shǐ zhōng zhōng yú jiù sǐ fú shāng de chóng gāo yī xué zhí yè shì yán.
Những nhân viên y tế mặc bộ vest và áo giáp màu trắng luôn trung thành với lời thề cao cả của nghề y là cứu sống và giúp đỡ những người bị thương.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.