忙活
bận
Ví dụ câu thực tế
春节除夕一大早,全家人就在厨房里忙活起来准备丰盛的年夜饭。
chūn jié chú xī yī dà zǎo, quán jiā rén jiù zài chú fáng lǐ máng huó qǐ lái zhǔn bèi fēng shèng de nián yè fàn.
Sáng sớm đêm giao thừa, cả gia đình tất bật vào bếp chuẩn bị bữa tối thịnh soạn cho đêm giao thừa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.