忙乱
(忙亂)vội vàng; hấp tấp
Ví dụ câu thực tế
遇到突发紧急事件时,要保持镇定,切忌手忙脚乱、应对忙乱。
yù dào tū fā jǐn jí shì jiàn shí, yào bǎo chí zhèn dìng, qiè jì shǒu máng jiǎo luàn, yìng duì máng luàn.
Khi gặp trường hợp khẩn cấp, hãy bình tĩnh, tránh vội vàng và phản ứng trong hoảng loạn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.