志愿者

(志願者)zhì yuàn zhě
Âm Hán Việt:CHÍ NGUYỆN GIẢ

tình nguyện viên

Ví dụ câu thực tế

他们都是这次活动的志愿者。

tā men dōu shì zhè cì huó dòng de zhì yuàn zhě.

Họ đều là tình nguyện viên của hoạt động lần này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.