忌讳
(忌諱)cấm kỵ
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真忌讳各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jì huì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và cẩn thận tránh các yêu cầu công việc.
民间传统习俗中往往忌讳在喜庆吉日提及晦气不吉利的言辞。
mín jiān chuán tǒng xí sú zhōng wǎng wǎng jì huì zài xǐ qìng jí rì tí jí huì qì bù jí lì de yán cí.
Trong phong tục dân gian truyền thống, việc nhắc đến những lời không may mắn, không may mắn trong những ngày vui, tốt lành thường là điều cấm kỵ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.