必须
(必須)nhất định, phải
Ví dụ câu thực tế
今天我们必须完成这个任务。
jīn tiān wǒ men bì xū wán chéng zhè ge rèn wù.
Hôm nay chúng ta nhất định phải hoàn thành nhiệm vụ này.
我今天必须去上班。
wǒ jīn tiān bì xū qù shàng bān.
Hôm nay tôi phải đi làm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.