必需品
vật dụng cần thiết / thứ thiết yếu
Ví dụ câu thực tế
水和空气是生命的必需品。
shuǐ hé kōng qì shì shēng mìng de bì xū pǐn.
Nước và không khí là nhu yếu phẩm của sự sống.
社区志愿者挨家挨户地上门走访,为孤寡老人送去生活必需品。
shè qū zhì yuàn zhě āi jiā āi hù dì shàng mén zǒu fǎng, wèi gū guǎ lǎo rén sòng qù shēng huó bì xū pǐn.
Các tình nguyện viên cộng đồng đến tận nhà để cung cấp nhu yếu phẩm hàng ngày cho người già neo đơn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.