必胜
(必勝)chắc chắn thắng / nhất định thắng
Ví dụ câu thực tế
面对决赛赛场上拥有主场之利的卫冕冠军强队,全队年轻小将们毫无怯意、严阵以待,自始至终保持着极其高昂的必胜斗志。
miàn duì jué sài sài chǎng shàng yōng yǒu zhǔ chǎng zhī lì de wèi miǎn guàn jūn qiáng duì, quán duì nián qīng xiǎo jiàng men háo wú qiè yì, yán zhèn yǐ dài, zì shǐ zhì zhōng bǎo chí zhe jí qí gāo áng de bì shèng dòu zhì.
Đối đầu với đội đương kim vô địch mạnh với lợi thế sân nhà ở trận chung kết, các cầu thủ trẻ trong đội đã dũng cảm và chuẩn bị sẵn sàng, đồng thời duy trì tinh thần chiến đấu cực cao để giành chiến thắng từ đầu đến cuối.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.