必定
phải; cần phải; chắc chắn; nhất định
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真必定各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn bì dìng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và đáp ứng cẩn thận mọi yêu cầu công việc.
只要大家齐心协力、持之以恒,我们的奋斗目标就必定能够实现。
zhǐ yào dà jiā qí xīn xié lì, chí zhī yǐ héng, wǒ men de fèn dòu mù biāo jiù bì dìng néng gòu shí xiàn.
Chỉ cần mọi người cùng nhau làm việc và kiên trì thì mục tiêu của chúng ta sẽ đạt được.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.