心里
(心裡)trong lòng
Ví dụ câu thực tế
她心里不太高兴。
tā xīn lǐ bù tài gāo xìng.
Trong lòng cô ấy không vui lắm.
今天遇到不好的事情,她心里有点儿不 舒服。
jīn tiān yù dào bù hǎo de shì qíng, tā xīn lǐ yǒu diǎn ér bù shū fú.
Hôm nay gặp chuyện không vui nên trong lòng cô ấy cảm thấy hơi không thỏai mái.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
những suy nghĩ và cảm xúc sâu kín nhất
biết rõ tình hình (thành ngữ) / nhận thức rõ về tình huống
có động cơ bí mật / cảm thấy tội lỗi
(thành ngữ) cảm thấy rất muốn (làm gì đó)
có kế hoạch trong đầu
củ cải đỏ lòng của Trung Quốc (củ cải shinrimei), vỏ xanh ruột đỏ tím, là loại rau yêu thích ở Bắc Kinh
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.