心里

(心裡)xīn li
Âm Hán Việt:TÂM LÝ

trong lòng

Ví dụ câu thực tế

她心里不太高兴。

tā xīn lǐ bù tài gāo xìng.

Trong lòng cô ấy không vui lắm.

今天遇到不好的事情,她心里有点儿不 舒服。

jīn tiān yù dào bù hǎo de shì qíng, tā xīn lǐ yǒu diǎn ér bù shū fú.

Hôm nay gặp chuyện không vui nên trong lòng cô ấy cảm thấy hơi không thỏai mái.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.