心血
sự chăm sóc tỉ mỉ
Ví dụ câu thực tế
随着交通网络的完善,当地的心血条件得到了显著改善。
suí zhe jiāo tōng wǎng luò de wán shàn, dāng dì de xīn xuè tiáo jiàn dé dào le xiǎn zhù gǎi shàn.
Cùng với việc hoàn thiện mạng lưới giao thông, điều kiện công sức ở địa phương đã được cải thiện rõ rệt.
这座凝结了三代桥梁建筑专家与数十万建设者心血的宏伟超级跨海大桥,犹如一条钢铁巨龙横卧伶仃洋,彻底改写了湾区版图。
zhè zuò níng jié le sān dài qiáo liáng jiàn zhù zhuān jiā yǔ shù shí wàn jiàn shè zhě xīn xuè de hóng wěi chāo jí kuà hǎi dà qiáo, yóu rú yī tiáo gāng tiě jù lóng héng wò líng dīng yáng, chè dǐ gǎi xiě le wān qū bǎn tú.
Cây cầu siêu vượt biển tráng lệ này là hiện thân của nỗ lực của ba thế hệ chuyên gia xây dựng cầu và hàng trăm nghìn thợ xây dựng, giống như một con rồng thép nằm vắt ngang qua Đại dương Lingding, viết lại hoàn toàn bản đồ của Vùng Vịnh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.