心胸
tâm hồn rộng mở
Ví dụ câu thực tế
成大事者必有宽广博大的豁达心胸,决不能为了眼前的蝇头小利而与他人斤斤计较。
chéng dà shì zhě bì yǒu kuān guǎng bó dà de huò dá xīn xiōng, jué bù néng wèi le yǎn qián de yíng tóu xiǎo lì ér yǔ tā rén jīn jīn jì jiào.
Người làm được việc lớn phải có tư tưởng rộng rãi, cởi mở, không được quan tâm đến người khác chỉ vì lợi ích nhỏ trước mặt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.