心目中
trong mắt một người / theo đánh giá của một người
Ví dụ câu thực tế
消防员是大家心目中的真英雄。
xiāo fáng yuán shì dà jiā xīn mù zhōng de zhēn yīng xióng.
Các chiến sĩ cứu hỏa là những người anh hùng thực sự trong lòng mọi người.
他在抗震救灾中舍己救人的英雄壮举,使他成为全校师生心目中当之无愧的时代楷模。
tā zài kàng zhèn jiù zāi zhōng shě jǐ jiù rén de yīng xióng zhuàng jǔ, shǐ tā chéng wéi quán xiào shī shēng xīn mù zhōng dāng zhī wú kuì de shí dài kǎi mó.
Chiến công anh dũng hy sinh thân mình để cứu người khác trong công tác cứu trợ động đất đã khiến ông trở thành tấm gương xứng đáng của thời đại trong tâm trí thầy cô và học sinh trong trường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.