心疼

xīn téng
Âm Hán Việt:TÂM ĐÔNG

xót xa, thương xót, đau lòng

Ví dụ câu thực tế

看到孩子生病难受,妈妈特别心疼。

kàn dào hái zi shēng bìng nán shòu, mā mā tè bié xīn téng.

Thấy con bị ốm khó chịu, người mẹ vô cùng xót xa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

心疼 [xīn téng] (TÂM ĐÔNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu