心理
tâm lý
Ví dụ câu thực tế
健康的生活需要良好的心理状态。
jiàn kāng de shēng huó xū yào liáng hǎo de xīn lǐ zhuàng tài.
Cuộc sống lành mạnh cần một trạng thái tâm lý tốt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tâm lý học
chiến tranh tâm lý / hoạt động tâm lý / tâm lý chiến
một cảm nhận không phản ánh thực tế / một khái niệm dựa trên niềm tin sai lầm
psychological preparation; mental conditioning
rào cản tâm lý
phân tâm học
từ vựng tinh thần
nhà tâm lý học
tâm lý học định lượng / tâm lý trắc học
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.