心慌
lúng túng
Ví dụ câu thực tế
考前突发心慌焦虑往往会影响正常水平发挥,同学们应当学会深呼吸以放松情绪。
kǎo qián tū fā xīn huāng jiāo lǜ wǎng wǎng huì yǐng xiǎng zhèng cháng shuǐ píng fā huī, tóng xué men yīng dāng xué huì shēn hū xī yǐ fàng sōng qíng xù.
Sự hoảng loạn và lo lắng đột ngột trước kỳ thi thường ảnh hưởng đến kết quả học tập bình thường. Học sinh nên học cách hít thở sâu để thư giãn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.