心愿

(心願)xīn yuàn
Âm Hán Việt:TÂM NGUYỆN

tâm nguyện, nguyện vọng

Ví dụ câu thực tế

考上理想的大学是他多年来的心愿。

kǎo shàng lǐ xiǎng de dà xué shì tā duō nián lái de xīn yuàn.

Thi đỗ đại học lý tưởng là tâm nguyện bấy lâu nay của anh ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.