心意
ý định; tình cảm tốt
Ví dụ câu thực tế
这盒由退休老教师亲手用土法柴火慢熬而成的传统秋梨膏虽然包装素雅普通,却深切凝聚着老人家对晚辈后生的慈爱心意。
zhè hé yóu tuì xiū lǎo jiào shī qīn shǒu yòng tǔ fǎ chái huǒ màn áo ér chéng de chuán tǒng qiū lí gāo suī rán bāo zhuāng sù yǎ pǔ tōng, què shēn qiè níng jù zhe lǎo rén jiā duì wǎn bèi hòu shēng de cí ài xīn yì.
Mặc dù hộp thuốc mỡ Qiuli truyền thống này được một giáo viên đã nghỉ hưu đun sôi từ từ bằng phương pháp địa phương và củi, được đóng gói một cách trang nhã và bình thường, nhưng nó thể hiện sâu sắc tình yêu thương của người lớn tuổi dành cho thế hệ trẻ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.