心情
tâm tình, tâm trạng
Ví dụ câu thực tế
今天她的心情不太好。
jīn tiān tā de xīn qíng bù tài hǎo.
Tâm trạng cô ấy hôm nay không tốt lắm.
你今天看起来心情不错。
nǐ jīn tiān kàn qǐ lái xīn qíng bù cuò.
Có vẻ hôm nay tâm trạng của bạn rất tốt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.