心声
(心聲)lời chúc từ tận đáy lòng; tiếng nói nội tâm
Ví dụ câu thực tế
基层党员干部深入田间地头拉家常,倾听父老乡亲最期盼解决的真实心声与利益诉求。
jī céng dǎng yuán gàn bù shēn rù tián jiān dì tóu lā jiā cháng, qīng tīng fù lǎo xiāng qīn zuì qī pàn jiě jué de zhēn shí xīn shēng yǔ lì yì sù qiú.
Đảng viên, cán bộ cơ sở đã đi sâu vào ruộng làm việc nhà, lắng nghe tiếng nói và mối quan tâm thực sự của những người dân mong được giải quyết nhất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.