德国
(德國)Đức / người Đức
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
pretzel
người Đức
Deutsche Welle, đài phát thanh quốc tế công cộng của Đức
Rammstein (ban nhạc metal Đức)
bệnh sởi Đức / bệnh rubella
đồng mark Đức
dưa bắp cải Đức (sauerkraut)
Sozialistische Einheitspartei Deutschlands (Đảng Thống nhất Xã hội Chủ nghĩa Đức 1949-1990), đảng cộng sản cầm quyền của Cộng hòa Dân chủ Đức trước đây (Đông Đức)
Viện Tiêu chuẩn Hoá Đức / Deutsches Institut für Normung e.V. (DIN)
Cơ quan Trao đổi Hàn lâm Đức (DAAD) (Đài Loan)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.