循序渐进
(循序漸進)tiến hành từng bước
Ví dụ câu thực tế
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到循序渐进。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào xún xù jiàn jìn.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và luôn thay đổi, chúng ta phải tiến hành từng bước một.
学习任何一门复杂的学科知识都需要循序渐进,绝不可能一蹴而就。
xué xí rèn hé yī mén fù zá de xué kē zhī shí dōu xū yào xún xù jiàn jìn, jué bù kě néng yí cù ér jiù.
Việc học bất kỳ kiến thức môn học phức tạp nào cũng đòi hỏi cách tiếp cận từng bước và không thể đạt được chỉ sau một đêm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.