得罪
Các tầng nghĩa / Phát âm
xúc phạm
xúc phạm ai / làm mất lòng / một lỗi lầm / xem thêm 得罪[de2 zui4]
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真得罪各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn dé zuì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và nghiêm túc đáp ứng mọi yêu cầu công việc.
做人处事应当心存善意、讲究分寸,切忌口无遮拦四处得罪人。
zuò rén chǔ shì yīng dāng xīn cún shàn yì, jiǎng jiū fēn cùn, qiè jì kǒu wú zhē lán sì chù dé zuì rén.
Bạn nên có thiện chí và cân nhắc khi làm việc và tránh xúc phạm người khác bằng lời nói của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.