得意

dé yì
Âm Hán Việt:ĐẮC Ý

đắc ý, hài lòng

Ví dụ câu thực tế

这是他的得意之作。

zhè shì tā de dé yì zhī zuò.

Đây là tác phẩm tâm đắc của anh ấy.

工作取得了成功,大家都很得意。

gōng zuò qǔ dé le chéng gōng, dà jiā dōu hěn dé yì.

Công việc thành công và mọi người đều rất tự hào.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.