得意
đắc ý, hài lòng
Ví dụ câu thực tế
这是他的得意之作。
zhè shì tā de dé yì zhī zuò.
Đây là tác phẩm tâm đắc của anh ấy.
工作取得了成功,大家都很得意。
gōng zuò qǔ dé le chéng gōng, dà jiā dōu hěn dé yì.
Công việc thành công và mọi người đều rất tự hào.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.