得体
(得體)đàng hoàng
Ví dụ câu thực tế
参加正式的国际学术交流会议,着装和言谈举止都应当庄重得体。
cān jiā zhèng shì de guó jì xué shù jiāo liú huì yì, zhuó zhuāng hé yán tán jǔ zhǐ dōu yīng dāng zhuāng zhòng dé tǐ.
Khi tham gia các hội nghị trao đổi học thuật quốc tế chính thức, bạn nên ăn mặc và ăn nói trang trọng, phù hợp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.