得了

dé le
Âm Hán Việt:ĐẮC LIỄU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1dé le

thôi đi, được rồi

#2dé liǎo

(nhấn mạnh, trong câu hỏi tu từ) có thể

Ví dụ câu thực tế

得了,别为这点小事争吵了。

dé le, bié wèi zhè diǎn xiǎo shì zhēng chǎo le.

Thôi đi, đừng tranh cãi vì chút chuyện nhỏ này nữa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.