徒弟

tú dì
Âm Hán Việt:ĐỒ ĐỆ

đồ đệ, học trò, đệ tử

Ví dụ câu thực tế

师傅手把手地指导徒弟雕刻技艺。

shī fù shǒu bǎ shǒu dì zhǐ dǎo tú dì diāo kè jì yì.

Sư phụ cầm tay chỉ việc hướng dẫn đồ đệ kỹ nghệ chạm khắc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.