律师

(律師)lǜ shī
Âm Hán Việt:LUẬT SƯ

luật sư

Ví dụ câu thực tế

我已经和我的律师商量过了。

wǒ yǐ jīng hé wǒ de lǜ shī shāng liáng guò le.

Tôi đã thương lượng với luật sư của tôi rồi.

我的妈妈是一名律师。

wǒ de mā mā shì yī míng lǜ shī.

Mẹ tôi là một luật sư.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.