征集
(徵集)thu thập
Ví dụ câu thực tế
为高标准筹备新一届国际文化艺术节,组委会面向全球公开征集优秀会徽与吉祥物设计。
wèi gāo biāo zhǔn chóu bèi xīn yī jiè guó jì wén huà yì shù jié, zǔ wěi huì miàn xiàng quán qiú gōng kāi zhēng jí yōu xiù huì huī yǔ jí xiáng wù shè jì.
Để chuẩn bị cho Lễ hội Văn hóa Nghệ thuật Quốc tế mới với tiêu chuẩn cao, ban tổ chức đang trưng cầu các thiết kế biểu tượng và linh vật nổi bật từ khắp nơi trên thế giới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.