往后

(往後)wǎng hòu
Âm Hán Việt:VÃNG HẬU

về sau, sau này, lùi về sau

Ví dụ câu thực tế

往后遇到不懂的事可以随时问我。

wǎng hòu yù dào bù dǒng de shì kě yǐ suí shí wèn wǒ.

Về sau gặp việc không hiểu bạn có thể hỏi tôi bất cứ lúc nào.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

往后 [wǎng hòu] (VÃNG HẬU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu