彻夜
(徹夜)cả đêm
Ví dụ câu thực tế
为了抢在台风登陆前加固海塘大堤,抢险突击队彻夜奋战在海堤一线。
wèi le qiǎng zài tái fēng dēng lù qián jiā gù hǎi táng dà dī, qiǎng xiǎn tū jī duì chè yè fèn zhàn zài hǎi dī yī xiàn.
Để gia cố đê chắn sóng trước khi bão đổ bộ, đội biệt kích cứu hộ đã làm việc suốt đêm ở tuyến đầu của đê chắn sóng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.