影视

(影視)yǐng shì
Âm Hán Việt:ẢNH THỊ

điện ảnh và truyền hình

Ví dụ câu thực tế

我从事影视艺术创作。

wǒ cóng shì yǐng shì yì shù chuàng zuò.

Tôi làm công việc sáng tạo nghệ thuật điện ảnh truyền hình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.