彩票

cǎi piào
Âm Hán Việt:THÁI PHIẾU

vé số, xổ số

Ví dụ câu thực tế

他随手买了一张福利彩票。

tā suí shǒu mǎi le yī zhāng fú lì cǎi piào.

Anh ấy tiện tay mua một tờ vé số phúc lợi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.