形成

xíng chéng
Âm Hán Việt:HÌNH THÀNH

hình thành

Ví dụ câu thực tế

我已形成习惯,每天六点起床。

wǒ yǐ xíng chéng xí guàn, měi tiān liù diǎn qǐ chuáng.

Tôi đã hình thành thói quen dậy lúc 6 giờ mỗi ngày.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

形成 [xíng chéng] (HÌNH THÀNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu