形式
hình thức
Ví dụ câu thực tế
适当的地方可以用了缩写形式。
shì dàng de dì fāng kě yǐ yòng le suō xiě xíng shì.
Có thể dùng hình thức rút gọn tại những nơi phù hợp.
我不赞成任何形式的暴力行为。
wǒ bù zàn chéng rèn hé xíng shì de bào lì xíng wéi.
Tôi không tán thành bất cứ hình thức bạo lực nào.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.