形式

xíng shì
Âm Hán Việt:HÌNH THỨC

hình thức

Ví dụ câu thực tế

适当的地方可以用了缩写形式。

shì dàng de dì fāng kě yǐ yòng le suō xiě xíng shì.

Có thể dùng hình thức rút gọn tại những nơi phù hợp.

我不赞成任何形式的暴力行为。

wǒ bù zàn chéng rèn hé xíng shì de bào lì xíng wéi.

Tôi không tán thành bất cứ hình thức bạo lực nào.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

形式 [xíng shì] (HÌNH THỨC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu