当真
(當真)v. coi trọng; adv. thực sự
Ví dụ câu thực tế
他刚才那句话不过是在开玩笑而已,你可千万别把它当真。
tā gāng cái nà jù huà bù guò shì zài kāi wán xiào ér yǐ, nǐ kě qiān wàn bié bǎ tā dàng zhēn.
Những gì anh ấy vừa nói chỉ là đùa thôi, bạn không cần phải coi trọng chuyện đó.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.