当时
(當時)Các tầng nghĩa / Phát âm
lúc đó, khi đó
ngay lập tức / ngay
Ví dụ câu thực tế
当时我在睡觉。
dāng shí wǒ zài shuì jiào.
Lúc đó tôi đang ngủ.
我记不清楚当时的情况了。
wǒ jì bù qīng chǔ dāng shí de qíng kuàng le.
Tôi không thể nhớ rõ tình hình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.