当日
(當日)Các tầng nghĩa / Phát âm
ngày hôm đó
ngày hôm đó / cùng ngày
Ví dụ câu thực tế
凡是在当日购买该产品的顾客,均可享受八折优惠。
fán shì zài dāng rì gòu mǎi gāi chǎn pǐn de gù kè, jūn kě xiǎng shòu bā zhé yōu huì.
Khách hàng mua sản phẩm này trong cùng ngày có thể được giảm giá 20%.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.