当日

(當日)dāng rì
Âm Hán Việt:ĐƯƠNG NHẬT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1dāng rì

ngày hôm đó

#2dàng rì

ngày hôm đó / cùng ngày

Ví dụ câu thực tế

凡是在当日购买该产品的顾客,均可享受八折优惠。

fán shì zài dāng rì gòu mǎi gāi chǎn pǐn de gù kè, jūn kě xiǎng shòu bā zhé yōu huì.

Khách hàng mua sản phẩm này trong cùng ngày có thể được giảm giá 20%.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.