当年

(當年)dāng nián
Âm Hán Việt:ĐƯƠNG NIÊN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1dāng nián

năm đó, năm ấy

#2dàng nián

năm đó

Ví dụ câu thực tế

当年我们还只是青涩的学生。

dāng nián wǒ men hái zhǐ shì qīng sè de xué shēng.

Năm ấy chúng tôi vẫn chỉ là những học sinh ngây ngô.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.