当场

(當場)dāng chǎng
Âm Hán Việt:ĐƯƠNG TRÀNG

ngay tại chỗ, tại trận

Ví dụ câu thực tế

警察当场抓获了盗窃嫌疑人。

jǐng chá dāng chǎng zhuā huò le dào qiè xián yí rén.

Cảnh sát bắt giữ nghi phạm trộm cắp ngay tại trận.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

当场 [dāng chǎng] (ĐƯƠNG TRÀNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu