当务之急

(當務之急)dāng wù zhī jí
Âm Hán Việt:ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP

việc khẩn cấp

Ví dụ câu thực tế

面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到当务之急。

miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào dāng wù zhī jí.

Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và luôn thay đổi, chúng ta phải ưu tiên những gì hiện nay là ưu tiên của mình.

抢救被困群众的生命安全是当前抗洪救灾工作的当务之急。

qiǎng jiù bèi kùn qún zhòng de shēng mìng ān quán shì dāng qián kàng hóng jiù zāi gōng zuò dí dàng wù zhī jí.

Cứu sống và đảm bảo an toàn cho những người bị mắc kẹt là ưu tiên hàng đầu trong công tác chống lũ lụt và cứu trợ thiên tai hiện nay.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.