当前

(當前)dāng qián
Âm Hán Việt:ĐƯƠNG TIỀN

hiện tại, trước mắt

Ví dụ câu thực tế

当前最要紧的是解决资金缺口。

dāng qián zuì yào jǐn de shì jiě jué zī jīn quē kǒu.

Việc cấp bách trước mắt là giải quyết lỗ hổng tài chính.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.