当众
(當眾)công khai
Ví dụ câu thực tế
受到老师在全校大会上的当众表扬,小明脸上露出了羞涩自豪的笑容。
shòu dào lǎo shī zài quán xiào dà huì shàng dí dàng zhòng biǎo yáng, xiǎo míng liǎn shàng lù chū le xiū sè zì háo de xiào róng.
Xiao Ming nở nụ cười ngượng ngùng và tự hào khi được cô giáo khen ngợi công khai trong buổi họp toàn trường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.