当今
(當今)hôm nay; hiện tại
Ví dụ câu thực tế
在当今科技高速发展的时代,信息更新的速度越来越快。
zài dāng jīn kē jì gāo sù fā zhǎn de shí dài, xìn xī gēng xīn de sù dù yuè lái yuè kuài.
Trong thời đại công nghệ phát triển nhanh chóng hiện nay, thông tin được cập nhật ngày càng nhanh hơn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.