当之无愧
(當之無愧)xứng đáng
Ví dụ câu thực tế
他多年来对教育事业的杰出贡献,获得这项荣誉实属当之无愧。
tā duō nián lái duì jiào yù shì yè de jié chū gòng xiàn, huò dé zhè xiàng róng yù shí shǔ dāng zhī wú kuì.
Những đóng góp xuất sắc của ông cho giáo dục trong nhiều năm qua rất xứng đáng với vinh dự này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.